
KẾT QUẢ POWER 6/55 THỨ TƯ

⚡ Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả
(không cần theo đúng thứ tự)
05
11
17
25
39
48
22
Jackpot 1
Trùng khớp
1
2
3
4
5
6
Số lượng giải0
Giá trị44.457.452.850đ
Jackpot 2
Trùng khớp
1
2
3
4
5
+★
Số lượng giải1
Giá trị3.408.882.650đ
Giải Nhất
Trùng khớp
1
2
3
4
5
Số lượng giải20
Giá trị40.000.000đ
Giải Nhì
Trùng khớp
1
2
3
4
Số lượng giải793
Giá trị500.000đ
Giải Ba
Trùng khớp
1
2
3
Số lượng giải14.523
Giá trị50.000đ
| Giải | Trùng khớp | Số lượng giảiSL giải | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 1 2 3 4 5 6 +★ | 0 | 44.457.452.850 |
| Jackpot 2 | 1 2 3 4 5 +★ | 1 | 3.408.882.650 |
| Giải Nhất | 1 2 3 4 5 +★ | 20 | 40.000.000 |
| Giải Nhì | 1 2 3 4 +★ | 793 | 500.000 |
| Giải Ba | 1 2 3 +★ | 14.523 | 50.000 |

KẾT QUẢ MEGA 6/45 THỨ TƯ

⚡ Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả
(không cần theo đúng thứ tự)
02
06
15
16
17
37
Jackpot
Trùng khớp
1
2
3
4
5
6
Số lượng giải0
Giá trị17.024.831.000đ
Giải Nhất
Trùng khớp
1
2
3
4
5
Số lượng giải17
Giá trị10.000.000đ
Giải Nhì
Trùng khớp
1
2
3
4
Số lượng giải992
Giá trị300.000đ
Giải Ba
Trùng khớp
1
2
3
Số lượng giải17.708
Giá trị30.000đ
| Giải | Trùng khớp | Số lượng giảiSL giải | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 1 2 3 4 5 6 | 0 | 17.024.831.000 |
| Giải Nhất | 1 2 3 4 5 | 17 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 1 2 3 4 | 992 | 300.000 |
| Giải Ba | 1 2 3 | 17.708 | 30.000 |

KẾT QUẢ MAX 3D THỨ TƯ
Kỳ #01070 / 22/04/2026

Đặc biệt
133
110
MAX 3D
1tr
52 giải
MAX 3D+
1tỷ
0 giải
Giải nhất
696
573
159
720
MAX 3D
350K
129 giải
MAX 3D+
40tr
5 giải
Giải nhì
663
675
834
863
744
513
MAX 3D
210K
149 giải
MAX 3D+
10tr
2 giải
Giải ba
125
907
850
306
398
375
251
158
MAX 3D
100K
126 giải
MAX 3D+
5tr
1 giải
Giải tư
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba
MAX 3D+
1tr
28 giải
Giải năm
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt
MAX 3D+
150K
399 giải
Giải sáu
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba
MAX 3D+
40K
3.457 giải
| MAX 3D | SỐ QUAY THƯỞNG | MAX 3D+ |
|---|---|---|
| Đặc biệt 1tr 52 giải | 133 110 | Đặc biệt 1tỷ 0 giải |
| Giải nhất 350K 129 giải | 696 573 159 720 | Giải nhất 40tr 5 giải |
| Giải nhì 210K 149 giải | 663 675 834 863 744 513 | Giải nhì 10tr 2 giải |
| Giải ba 100K 126 giải | 125 907 850 306 398 375 251 158 | Giải ba 5tr 1 giải |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba | Giải tư 1tr 28 giải | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt | Giải năm 150K 399 giải | |
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba | Giải sáu 40K 3.457 giải | |

KẾT QUẢ MAX 3D PRO THỨ TƯ
Kỳ #00561 / 22/04/2026

Đặc Biệt
933
940
Giá trị
2 tỷ
SL trúng
0
ĐB Phụ
940
933
Giá trị
400tr
SL trúng
0
Giải Nhất
349
332
475
074
Giá trị
30tr
SL trúng
4
Giải Nhì
805
210
858
488
218
721
Giá trị
10tr
SL trúng
3
Giải Ba
820
536
082
608
010
065
487
568
Giá trị
4tr
SL trúng
4
Giải Tư
Trùng 02 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba
Giá trị
1tr
SL trúng
61
Giải Năm
Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt
Giá trị
100K
SL trúng
775
Giải Sáu
Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba
Giá trị
40K
SL trúng
6.284
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc Biệt | 933 940 | 2 tỷ | 0 |
| ĐB Phụ | 940 933 | 400tr | 0 |
| Giải Nhất | 349 332 475 074 | 30tr | 4 |
| Giải Nhì | 805 210 858 488 218 721 | 10tr | 3 |
| Giải Ba | 820 536 082 608 010 065 487 568 | 4tr | 4 |
| Giải Tư | Trùng 02 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | 61 |
| Giải Năm | Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 775 |
| Giải Sáu | Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6.284 |

KẾT QUẢ LOTTO 5/35 THỨ TƯ
Kỳ #00596 / 22/04/2026 • 21h

⚡ Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả
(không cần theo đúng thứ tự)
06
16
17
28
31
10
Độc đắc
Trùng khớp
1
2
3
4
5
+★
Số lượng giải0
Giá trị7.522.260.000đ
Giải Nhất
Trùng khớp
1
2
3
4
5
Số lượng giải0
Giá trị10.000.000đ
Giải Nhì
Trùng khớp
1
2
3
4
+★
Số lượng giải3
Giá trị5.000.000đ
Giải Ba
Trùng khớp
1
2
3
4
Số lượng giải81
Giá trị500.000đ
Giải Tư
Trùng khớp
1
2
3
+★
Số lượng giải282
Giá trị100.000đ
Giải Năm
Trùng khớp
1
2
3
Số lượng giải2.278
Giá trị30.000đ
Giải KK
Trùng khớp
1
2
+★
1
+★
+
★
Số lượng giải15.981
Giá trị10.000đ
| Giải | Trùng khớp | Số lượng giảiSL giải | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Độc đắc | 1 2 3 4 5 +★ | 0 | 7.522.260.000 |
| Giải Nhất | 1 2 3 4 5 +★ | 0 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 1 2 3 4 +★ | 3 | 5.000.000 |
| Giải Ba | 1 2 3 4 +★ | 81 | 500.000 |
| Giải Tư | 1 2 3 +★ | 282 | 100.000 |
| Giải Năm | 1 2 3 +★ | 2.278 | 30.000 |
| Giải KK | 1 2 +★ 1 +★ + ★ | 15.981 | 10.000 |
