Kết quả xổ số Miền Nam
XSMN / Thứ 3 / 30/01/2024In Kết Quả
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
XSBT | XSVT | XSBL | |
| G8 | 15 | 71 | 40 |
| G7 | 874 | 701 | 405 |
| G6 | 4820 6778 4020 | 0219 6711 7026 | 7223 4406 3850 |
| G5 | 3012 | 3355 | 3957 |
| G4 | 14340 89112 48866 96406 43238 42737 38576 | 57102 90930 08867 30112 70179 19617 77453 | 50826 41078 96209 65883 89598 95263 15758 |
| G3 | 05554 59344 | 85817 32664 | 27714 18579 |
| G2 | 30232 | 84959 | 35199 |
| G1 | 32766 | 16321 | 82090 |
| ĐB | 857772 | 016148 | 758755 |
Bảng Lô Tô Miền Nam
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 2 | 5, 6, 9 |
| 1 | 5, 2, 2 | 9, 1, 2, 7, 7 | 4 |
| 2 | 0, 0 | 6, 1 | 3, 6 |
| 3 | 8, 7, 2 | 0 | - |
| 4 | 0, 4 | 8 | 0 |
| 5 | 4 | 5, 3, 9 | 0, 7, 8, 5 |
| 6 | 6, 6 | 7, 4 | 3 |
| 7 | 4, 8, 6, 2 | 1, 9 | 8, 9 |
| 8 | - | - | 3 |
| 9 | - | - | 8, 9, 0 |
Kết quả XS gần đây
30/04/2026Thứ 529/04/2026Thứ 428/04/2026Thứ 327/04/2026Thứ 226/04/2026Chủ Nhật25/04/2026Thứ 724/04/2026Thứ 623/04/2026Thứ 522/04/2026Thứ 421/04/2026Thứ 320/04/2026Thứ 219/04/2026Chủ Nhật18/04/2026Thứ 717/04/2026Thứ 616/04/2026Thứ 515/04/2026Thứ 414/04/2026Thứ 313/04/2026Thứ 212/04/2026Chủ Nhật11/04/2026Thứ 710/04/2026Thứ 609/04/2026Thứ 508/04/2026Thứ 407/04/2026Thứ 306/04/2026Thứ 205/04/2026Chủ Nhật04/04/2026Thứ 703/04/2026Thứ 602/04/2026Thứ 501/04/2026Thứ 4
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Xổ số kiến thiết Miền Nam phát hành hàng ngày, mỗi ngày có 3-4 đài mở thưởng đồng thời. Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng.
Lịch quay
Hàng ngày (T2 - CN)
Giờ quay
16h15
Giá vé
10.000đ / vé
Cơ cấu giải thưởng
| Giải | Trùng khớp | Giải thưởng |
|---|---|---|
| Giải ĐB | Trùng 6 số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | Trùng 5 số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | Trùng 5 số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | Trùng 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | Trùng 5 số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | Trùng 4 số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | Trùng 4 số | 400.000đ |
| Giải Bảy | Trùng 3 số | 200.000đ |
| Giải Tám | Trùng 2 số | 100.000đ |
