Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT / Thứ 2 / 10/02/2020In Kết Quả
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|
XSPY | XSTTH | |
| G8 | 35 | 25 |
| G7 | 084 | 101 |
| G6 | 1915 7966 8791 | 7117 9928 8852 |
| G5 | 6811 | 6325 |
| G4 | 37393 84997 48115 13864 04908 36470 91887 | 77130 30171 79398 11844 54967 27449 23225 |
| G3 | 31548 42769 | 49802 68191 |
| G2 | 00259 | 88382 |
| G1 | 58577 | 63805 |
| ĐB | 563049 | 986281 |
Bảng Lô Tô Miền Trung
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 2, 5 |
| 1 | 5, 1, 5 | 7 |
| 2 | - | 5, 8, 5, 5 |
| 3 | 5 | 0 |
| 4 | 8, 9 | 4, 9 |
| 5 | 9 | 2 |
| 6 | 6, 4, 9 | 7 |
| 7 | 0, 7 | 1 |
| 8 | 4, 7 | 2, 1 |
| 9 | 1, 3, 7 | 8, 1 |
Kết quả XS gần đây
14/05/2026Thứ 513/05/2026Thứ 412/05/2026Thứ 311/05/2026Thứ 210/05/2026Chủ Nhật09/05/2026Thứ 708/05/2026Thứ 607/05/2026Thứ 506/05/2026Thứ 405/05/2026Thứ 304/05/2026Thứ 203/05/2026Chủ Nhật02/05/2026Thứ 701/05/2026Thứ 630/04/2026Thứ 529/04/2026Thứ 428/04/2026Thứ 327/04/2026Thứ 226/04/2026Chủ Nhật25/04/2026Thứ 724/04/2026Thứ 623/04/2026Thứ 522/04/2026Thứ 421/04/2026Thứ 320/04/2026Thứ 219/04/2026Chủ Nhật18/04/2026Thứ 717/04/2026Thứ 616/04/2026Thứ 515/04/2026Thứ 4
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Xổ số kiến thiết Miền Trung phát hành hàng ngày, mỗi ngày có 2-3 đài mở thưởng đồng thời. Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng.
Lịch quay
Hàng ngày (T2 - CN)
Giờ quay
17h15
Giá vé
10.000đ / vé
Cơ cấu giải thưởng
| Giải | Trùng khớp | Giải thưởng |
|---|---|---|
| Giải ĐB | Trùng 6 số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | Trùng 5 số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | Trùng 5 số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | Trùng 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | Trùng 5 số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | Trùng 4 số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | Trùng 4 số | 400.000đ |
| Giải Bảy | Trùng 3 số | 200.000đ |
| Giải Tám | Trùng 2 số | 100.000đ |
