Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT / Thứ 4 / 10/07/2024In Kết Quả
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
XSDNG | XSKH | |
| G8 | 87 | 26 |
| G7 | 459 | 738 |
| G6 | 2091 7679 0499 | 4241 1194 2134 |
| G5 | 2050 | 5273 |
| G4 | 85755 62541 83043 53787 64613 18351 51050 | 05815 92995 53537 59634 69976 86489 14576 |
| G3 | 97922 46713 | 08893 36465 |
| G2 | 30061 | 65235 |
| G1 | 00830 | 61105 |
| ĐB | 138382 | 473146 |
Bảng Lô Tô Miền Trung
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | 5 |
| 1 | 3, 3 | 5 |
| 2 | 2 | 6 |
| 3 | 0 | 8, 4, 7, 4, 5 |
| 4 | 1, 3 | 1, 6 |
| 5 | 9, 0, 5, 1, 0 | - |
| 6 | 1 | 5 |
| 7 | 9 | 3, 6, 6 |
| 8 | 7, 7, 2 | 9 |
| 9 | 1, 9 | 4, 5, 3 |
Kết quả XS gần đây
14/01/2026Thứ 413/01/2026Thứ 312/01/2026Thứ 211/01/2026Chủ Nhật10/01/2026Thứ 709/01/2026Thứ 608/01/2026Thứ 507/01/2026Thứ 406/01/2026Thứ 305/01/2026Thứ 204/01/2026Chủ Nhật03/01/2026Thứ 702/01/2026Thứ 601/01/2026Thứ 531/12/2025Thứ 430/12/2025Thứ 329/12/2025Thứ 228/12/2025Chủ Nhật27/12/2025Thứ 726/12/2025Thứ 625/12/2025Thứ 524/12/2025Thứ 423/12/2025Thứ 322/12/2025Thứ 221/12/2025Chủ Nhật20/12/2025Thứ 719/12/2025Thứ 618/12/2025Thứ 517/12/2025Thứ 416/12/2025Thứ 3
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Xổ số kiến thiết Miền Trung phát hành hàng ngày, mỗi ngày có 2-3 đài mở thưởng đồng thời. Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng.
Lịch quay
Hàng ngày (T2 - CN)
Giờ quay
17h15
Giá vé
10.000đ / vé
Cơ cấu giải thưởng
| Giải | Trùng khớp | Giải thưởng |
|---|---|---|
| Giải ĐB | Trùng 6 số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | Trùng 5 số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | Trùng 5 số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | Trùng 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | Trùng 5 số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | Trùng 4 số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | Trùng 4 số | 400.000đ |
| Giải Bảy | Trùng 3 số | 200.000đ |
| Giải Tám | Trùng 2 số | 100.000đ |
