Kết quả xổ số Miền Trung
XSMT / Thứ 2 / 18/03/2024In Kết Quả
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|
XSPY | XSTTH | |
| G8 | 64 | 30 |
| G7 | 811 | 851 |
| G6 | 2285 2889 1635 | 3398 0628 2083 |
| G5 | 4972 | 1953 |
| G4 | 38185 95142 27920 48726 52957 19543 69064 | 53272 33293 67934 85214 15654 87503 92426 |
| G3 | 00088 61809 | 28424 71217 |
| G2 | 42152 | 70124 |
| G1 | 38858 | 42671 |
| ĐB | 097850 | 899284 |
Bảng Lô Tô Miền Trung
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 3 |
| 1 | 1 | 4, 7 |
| 2 | 0, 6 | 8, 6, 4, 4 |
| 3 | 5 | 0, 4 |
| 4 | 2, 3 | - |
| 5 | 7, 2, 8, 0 | 1, 3, 4 |
| 6 | 4, 4 | - |
| 7 | 2 | 2, 1 |
| 8 | 5, 9, 5, 8 | 3, 4 |
| 9 | - | 8, 3 |
Kết quả XS gần đây
25/01/2026Chủ Nhật24/01/2026Thứ 723/01/2026Thứ 622/01/2026Thứ 521/01/2026Thứ 420/01/2026Thứ 319/01/2026Thứ 218/01/2026Chủ Nhật17/01/2026Thứ 716/01/2026Thứ 615/01/2026Thứ 514/01/2026Thứ 413/01/2026Thứ 312/01/2026Thứ 211/01/2026Chủ Nhật10/01/2026Thứ 709/01/2026Thứ 608/01/2026Thứ 507/01/2026Thứ 406/01/2026Thứ 305/01/2026Thứ 204/01/2026Chủ Nhật03/01/2026Thứ 702/01/2026Thứ 601/01/2026Thứ 531/12/2025Thứ 430/12/2025Thứ 329/12/2025Thứ 228/12/2025Chủ Nhật27/12/2025Thứ 7
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Miền Trung (XSMT)
Xổ số kiến thiết Miền Trung phát hành hàng ngày, mỗi ngày có 2-3 đài mở thưởng đồng thời. Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng.
Lịch quay
Hàng ngày (T2 - CN)
Giờ quay
17h15
Giá vé
10.000đ / vé
Cơ cấu giải thưởng
| Giải | Trùng khớp | Giải thưởng |
|---|---|---|
| Giải ĐB | Trùng 6 số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | Trùng 5 số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | Trùng 5 số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | Trùng 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | Trùng 5 số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | Trùng 4 số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | Trùng 4 số | 400.000đ |
| Giải Bảy | Trùng 3 số | 200.000đ |
| Giải Tám | Trùng 2 số | 100.000đ |
