Kết quả xổ số Miền Nam
XSMN / Thứ 6 / 12/07/2024In Kết Quả
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
XSVL | XSBD | XSTV | |
| G8 | 17 | 31 | 63 |
| G7 | 691 | 568 | 160 |
| G6 | 0686 5780 0965 | 1957 6763 6652 | 8268 0980 9223 |
| G5 | 8635 | 8758 | 5935 |
| G4 | 43077 67947 42666 78863 00350 74437 16999 | 59743 64122 46203 88348 56185 69186 20416 | 25820 99727 54030 16651 49860 77439 03595 |
| G3 | 53707 92145 | 64607 29106 | 21815 22294 |
| G2 | 15588 | 32680 | 04142 |
| G1 | 44823 | 32888 | 47371 |
| ĐB | 144979 | 215939 | 120505 |
Bảng Lô Tô Miền Nam
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 3, 7, 6 | 5 |
| 1 | 7 | 6 | 5 |
| 2 | 3 | 2 | 3, 0, 7 |
| 3 | 5, 7 | 1, 9 | 5, 0, 9 |
| 4 | 7, 5 | 3, 8 | 2 |
| 5 | 0 | 7, 2, 8 | 1 |
| 6 | 5, 6, 3 | 8, 3 | 3, 0, 8, 0 |
| 7 | 7, 9 | - | 1 |
| 8 | 6, 0, 8 | 5, 6, 0, 8 | 0 |
| 9 | 1, 9 | - | 5, 4 |
Kết quả XS gần đây
25/01/2026Chủ Nhật24/01/2026Thứ 723/01/2026Thứ 622/01/2026Thứ 521/01/2026Thứ 420/01/2026Thứ 319/01/2026Thứ 218/01/2026Chủ Nhật17/01/2026Thứ 716/01/2026Thứ 615/01/2026Thứ 514/01/2026Thứ 413/01/2026Thứ 312/01/2026Thứ 211/01/2026Chủ Nhật10/01/2026Thứ 709/01/2026Thứ 608/01/2026Thứ 507/01/2026Thứ 406/01/2026Thứ 305/01/2026Thứ 204/01/2026Chủ Nhật03/01/2026Thứ 702/01/2026Thứ 601/01/2026Thứ 531/12/2025Thứ 430/12/2025Thứ 329/12/2025Thứ 228/12/2025Chủ Nhật27/12/2025Thứ 7
Thông tin & Cơ cấu giải thưởng Xổ Số Miền Nam (XSMN)
Xổ số kiến thiết Miền Nam phát hành hàng ngày, mỗi ngày có 3-4 đài mở thưởng đồng thời. Giải Đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng.
Lịch quay
Hàng ngày (T2 - CN)
Giờ quay
16h15
Giá vé
10.000đ / vé
Cơ cấu giải thưởng
| Giải | Trùng khớp | Giải thưởng |
|---|---|---|
| Giải ĐB | Trùng 6 số | 2.000.000.000đ |
| Giải Nhất | Trùng 5 số | 30.000.000đ |
| Giải Nhì | Trùng 5 số | 15.000.000đ |
| Giải Ba | Trùng 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Tư | Trùng 5 số | 3.000.000đ |
| Giải Năm | Trùng 4 số | 1.000.000đ |
| Giải Sáu | Trùng 4 số | 400.000đ |
| Giải Bảy | Trùng 3 số | 200.000đ |
| Giải Tám | Trùng 2 số | 100.000đ |
